electric power

electric power

Electric power lights up the city at night.

Định nghĩa

Danh từ: - Công suất điện: "electric power" đại lượng vật biểu thị tốc độ tiêu thụ hoặc sản sinh năng lượng điện, được tính bằng tích của hiệu điện thế (voltage) cường độ dòng điện (current). Đơn vị đo thường watt (W). - Năng lượng điện: Trong ngữ cảnh thông thường, "electric power" cũng có thể chỉ nguồn năng lượng điện dùng để vận hành các thiết bị, máy móc.

dụ sử dụng
  • (Công suất điện của máy phát này 5000 watt.)
  • (Chúng ta cần tính toán công suất điện cần thiết cho toàn bộ tòa nhà.)
  • (Năng lượng điện thiết yếu cho cuộc sống hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Electric power generation": sản xuất điện năng.
    • The plant focuses on electric power generation from renewable sources. (Nhà máy tập trung vào sản xuất điện năng từ các nguồn tái tạo.)
  • "Electric power distribution": phân phối điện năng.
    • The grid handles electric power distribution to households. (Lưới điện đảm nhận việc phân phối điện năng đến các hộ gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Power (danh từ): năng lượng, sức mạnh (nói chung).
    • The power of the engine is impressive. (Sức mạnh của động cơ thật ấn tượng.)
  • Electricity (danh từ): điện, dòng điện.
    • Electricity flows through the wires. (Dòng điện chạy qua dây dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Electrical power: công suất điện, năng lượng điện.
  • Power: năng lượng (thường dùng ngắn gọn trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Power up: khởi động, cấp nguồn.
    • Please power up the computer before starting work. (Hãy khởi động máy tính trước khi bắt đầu làm việc.)
  • Power down: tắt nguồn, ngừng hoạt động.
    • Remember to power down the equipment at the end of the day. (Nhớ tắt nguồn thiết bị vào cuối ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Power to the people: khẩu hiệu về quyền lực thuộc về nhân dân (không liên quan trực tiếp đến "electric power" nhưng dùng từ "power").
  • Knowledge is power: tri thức sức mạnh (một thành ngữ phổ biến dùng từ "power" theo nghĩa ẩn dụ).